Phép dịch "Ramo" thành Tiếng Việt

nhánh, bó hoa, cành là các bản dịch hàng đầu của "Ramo" thành Tiếng Việt.

ramo noun masculine ngữ pháp

Paquete con una colección de cosas, casi siempre flores decorativas, ramas, etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nhánh

    noun
  • bó hoa

    Pensé en comprar todo un ramo, pero luego creí que era extraño.

    Anh đã nghĩ mình nên mang theo cả bó hoa nhưng sau đó lại thấy kì cục quá

  • cành

    noun

    ♪ Sobre el ramo más alto.

    ♪ Trên cành cao nhất ♪

  • ngành

    noun

    ¿Y cuál es tu ramo?

    Và anh chuyên... ngành nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ramo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Ramo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ramo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch