Phép dịch "Rama" thành Tiếng Việt

nhánh, chi nhánh, cành là các bản dịch hàng đầu của "Rama" thành Tiếng Việt.

Rama

Rama (Israel)

Bản dịch tự động của " Rama " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Rama" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rama trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

rama noun feminine ngữ pháp

Parte de un árbol que nace del tronco, usualmente se divide más adelante y soporta las hojas.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nhánh

    noun

    Sentí la inspiración de llamarlo como presidente de la rama.

    Tôi cảm thấy được soi dẫn để kêu gọi anh ta làm chủ tịch chi nhánh.

  • chi nhánh

    Sentí la inspiración de llamarlo como presidente de la rama.

    Tôi cảm thấy được soi dẫn để kêu gọi anh ta làm chủ tịch chi nhánh.

  • cành

    noun

    bậc phân loại

    Él le cortó una rama al árbol con su cuchillo.

    Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.

  • ngành

    noun

    Creo que me equivoqué de rama de servicio público.

    Phải nói là, tôi nghĩ tôi vào lộn ngành rồi

Hình ảnh có "Rama"

Các cụm từ tương tự như "Rama" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Rama" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch