Phép dịch "RSS" thành Tiếng Việt

RSS là bản dịch của "RSS" thành Tiếng Việt.

RSS

Familia de formatos de fuentes web utilizada hacer públicos en un formato normalizado los cambios de sitios de actualización frecuente, tales como entradas en blogs, titulares de noticias, audio y vídeo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • RSS

    RSS (định dạng tập tin)

    Y la gente puede acceder a feeds RSS

    Và mọi người có thể sử dụng RSS

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " RSS " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "RSS" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch