Phép dịch "Punto" thành Tiếng Việt

điểm, Dấu chấm, chấm là các bản dịch hàng đầu của "Punto" thành Tiếng Việt.

punto interjection noun verb masculine ngữ pháp

lugar donde se adquieren drogas [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • điểm

    noun

    ente fundamental de la geometría

    El primer punto que requiere aclaración es que el diseño fue puramente experimental.

    Điểm đầu tiên cần làm rõ là bản thiết kế chỉ mang tính cách thí nghiệm.

  • Dấu chấm

    signo de puntuación

    Por favor, añade un punto final al final de tu frase.

    Khi kết câu làm ơn thêm dấu chấm.

  • chấm

    noun

    Por favor, añade un punto final al final de tu frase.

    Khi kết câu làm ơn thêm dấu chấm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cấp
    • dấu chấm
    • dấu nặng
    • nơi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Punto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Punto"

Các cụm từ tương tự như "Punto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Punto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch