Phép dịch "Polvo" thành Tiếng Việt
Bụi, bụi, bột là các bản dịch hàng đầu của "Polvo" thành Tiếng Việt.
Polvo
-
Bụi
La escalera estaba cubierta de polvo y óxido.
Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Polvo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
polvo
noun
masculine
ngữ pháp
Cualquier tipo de material sólido dividido en partículas de un tamaño muy pequeño.
-
bụi
nounLa escalera estaba cubierta de polvo y óxido.
Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sét
-
bột
nounVean si tiene alguna píldora o polvo guardado con la loción para manos.
Xem có giấu thuốc hay bột gì không.
Hình ảnh có "Polvo"
Các cụm từ tương tự như "Polvo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bão cát · bão cát
-
Lốc cát
-
Sữa bột · sữa bột
-
Bụi vũ trụ
-
karri
Thêm ví dụ
Thêm