Phép dịch "Peso" thành Tiếng Việt
Trọng lượng, cái cân, cân là các bản dịch hàng đầu của "Peso" thành Tiếng Việt.
peso
noun
verb
masculine
ngữ pháp
moneda de 50 centavos [..]
-
Trọng lượng
medida de la velocidad
El peso y el lugar de aterrizaje cambian a diario.
Trọng lượng và vùng hạ cánh thay đổi từng ngày.
-
cái cân
Dibuje en la pizarra una balanza o pesa sencilla.
Vẽ hình đơn giản của cái cân lên trên bảng.
-
cân
nounYa subió de peso.
Nó tăng cân rồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gánh nặng
- trách nhiệm
- trọng lượng
- trọng số
- tương tác hấp dẫn#trọng lực
- 重量
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Peso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Peso"
Các cụm từ tương tự như "Peso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kim loại nặng
-
Nước nặng
-
Trọng lượng riêng
-
Công nghiệp nặng
-
Súng máy hạng nặng
-
bất chấp
-
nước nặng
-
quả tạ
Thêm ví dụ
Thêm