Phép dịch "OLA" thành Tiếng Việt
sóng, Sóng biển, chuyển động sóng là các bản dịch hàng đầu của "OLA" thành Tiếng Việt.
ola
noun
feminine
ngữ pháp
evento en el que los asistentes a un estadio [..]
-
sóng
nounEl archipiélago japonés ha sido golpeado por una terrible ola de calor.
Quần đảo Nhật Bản bị tấn công bởi một đợt sóng nhiệt khủng khiếp.
-
Sóng biển
onda marina
Tal como las olas erosionan las rocas, el maltrato verbal erosiona el vínculo familiar
Sóng biển có thể làm xói mòn đá, lời gây tổn thương dần hủy hoại hạnh phúc gia đình
-
chuyển động sóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " OLA " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "OLA"
Các cụm từ tương tự như "OLA" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sóng độc
-
đợt rét
Thêm ví dụ
Thêm