Phép dịch "Nutria" thành Tiếng Việt
chó săn rái cá, chó, cá là các bản dịch hàng đầu của "Nutria" thành Tiếng Việt.
nutria
noun
feminine
ngữ pháp
Mamífero acuático, con pelaje, parecido a una comadreja del género Lutra, que posee patas palmeadas y una larga y ligeramente achatada cola.
-
chó săn rái cá
-
chó
noun -
cá
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rái
- săn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nutria " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Nutria"
Thêm ví dụ
Thêm