Phép dịch "Novillo" thành Tiếng Việt
Bê, bò, bỏ là các bản dịch hàng đầu của "Novillo" thành Tiếng Việt.
novillo
noun
masculine
ngữ pháp
Joven bobino.
-
Bê
macho joven del ganado vacuno
-
bò
nounClaro que hoy en día matan a los novillos diferentemente.
Tất nhiên là, bây giờ họ giết bò khác hẳn rồi.
-
bỏ
nounEso te enseñará a no hacer novillos.
Thế mới dạy cho ông là đừng nên bỏ học.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Novillo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm