Phép dịch "Medio" thành Tiếng Việt

giữa, trung tâm, tâm là các bản dịch hàng đầu của "Medio" thành Tiếng Việt.

medio adjective noun verb adverb masculine ngữ pháp

moneda de 0, 25 bolívares [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • giữa

    noun

    El río transcurre en medio de los dos países.

    Cong sông chảy giữa hai nước.

  • trung tâm

    noun

    En medio de las batallas, los cachorros también entran en peligro.

    Giữa trung tâm cuộc chiến, lũ hải cẩu con cũng gặp nguy hiểm thực sự.

  • tâm

    noun

    En medio de las batallas, los cachorros también entran en peligro.

    Giữa trung tâm cuộc chiến, lũ hải cẩu con cũng gặp nguy hiểm thực sự.

  • điểm giữa

    Cada vez que llega al medio,

    Mỗi khi nó tới điểm giữa này,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Medio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Medio"

Các cụm từ tương tự như "Medio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Medio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch