Phép dịch "Masa" thành Tiếng Việt

khối lượng, bột nhào, dán là các bản dịch hàng đầu của "Masa" thành Tiếng Việt.

masa noun verb feminine ngữ pháp

algo bueno [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • khối lượng

    noun

    medida de la cantidad de materia que posee un cuerpo

    Estas son tecnologías que estan alcanzando la masa crítica.

    Bây giờ có những công nghệ đang tiến dần đến khối lượng tới hạn.

  • bột nhào

    Entonces estoy cosechando el trigo, para poder hacer la masa

    Tôi phải thu hoạch lúa mì để làm ra bột nhào.

  • dán

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Masa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Masa"

Các cụm từ tương tự như "Masa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Masa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch