Phép dịch "Manta" thành Tiếng Việt

chăn, mền là các bản dịch hàng đầu của "Manta" thành Tiếng Việt.

manta noun feminine ngữ pháp

vago, torpe, poco habilidoso [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • chăn

    noun

    Puedo fijarme si hay alguna manta extra si tiene frío.

    Nếu anh lạnh, tôi có thể lấy thêm cái chăn nữa.

  • mền

    noun

    Enviaré al muchacho con tu montura y tu manta.

    Tôi sẽ kêu thằng nhỏ đem yên ngựa và mền tới cho anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Manta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Manta"

Các cụm từ tương tự như "Manta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Manta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch