Phép dịch "Leopardo" thành Tiếng Việt
Báo hoa mai, báo hoa mai, Báo hoa mai là các bản dịch hàng đầu của "Leopardo" thành Tiếng Việt.
Leopardo
-
Báo hoa mai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Leopardo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
leopardo
noun
masculine
ngữ pháp
Gran felino salvaje con piel con manchas, Panthera pardus, originario de África y Asia.
-
báo hoa mai
nounGran felino salvaje con piel con manchas, Panthera pardus, originario de África y Asia.
-
Báo hoa mai
mamífero carnívoro de la familia de los félidos
-
beo
nounLuego sigue un leopardo con cuatro alas y cuatro cabezas.
Rồi đến lượt con beo bốn cánh bốn đầu!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- báo
- cọp gấm
Hình ảnh có "Leopardo"
Các cụm từ tương tự như "Leopardo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Báo hoa mai châu Phi
-
báo tuyết
-
báo gấm
Thêm ví dụ
Thêm