Phép dịch "Juan" thành Tiếng Việt
Giôn, Giang, Gioan là các bản dịch hàng đầu của "Juan" thành Tiếng Việt.
Juan
proper
ngữ pháp
Juan (emperador)
-
Giôn
-
Giang
properJuan está jugando fútbol con sus amigos y se da cuenta que hay un niño solo mirando el partido.
Giang chơi đá bóng với các bạn của nó, và nó thấy một đứa con trai khác đang đứng theo dõi trận đấu một mình.
-
Gioan
properLa visita de Juan Pablo II a Francia para conmemorar el bautismo de Clodoveo encendió la polémica
Chuyến viếng thăm Pháp của Giáo Hoàng Gioan Phao-lồ II để kỷ niệm lễ báp têm của Clovis đã gây nên tranh cãi
-
Giăng
proper¿Por qué fue considerado Juan uno de los más grandes profetas?
Làm thế nào mà Giăng được xem là một trong số các vị tiên tri cao trọng nhất?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Juan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Juan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gioan Baotixita · Giăng Báp-tít
-
Gioan · Giăng
-
Gioan Kim Khẩu
-
don juan
-
Sông San Juan
-
Phúc âm John
-
Juan de Grijalva
-
Don Juan
Thêm ví dụ
Thêm