Phép dịch "Internado" thành Tiếng Việt
Trường nội trú, Trường nội trú là các bản dịch hàng đầu của "Internado" thành Tiếng Việt.
Internado
-
Trường nội trú
tipo de escuela donde los alumnos viven
Mi internado en París cuando era un niño.
Trường nội trú của tôi ở Paris khi còn nhỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Internado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
internado
verb
noun
masculine
ngữ pháp
Escuela en la que los alumnos son hospedados durante el período escolar.
-
Trường nội trú
Escuela en la que los alumnos son hospedados durante el período escolar.
Mi internado en París cuando era un niño.
Trường nội trú của tôi ở Paris khi còn nhỏ.
Các cụm từ tương tự như "Internado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tổng sản phẩm nội địa
-
Lõi trong
-
nội khoa
-
Động cơ đốt trong · động cơ đốt trong
-
Nội năng · nội năng
-
chính sách nội địa
-
modem trong
-
Tổng sản phẩm nội địa
Thêm ví dụ
Thêm