Phép dịch "Guano" thành Tiếng Việt

Phân chim là bản dịch của "Guano" thành Tiếng Việt.

Guano
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Phân chim

    el sustrato resultante de la acumulación masiva de excrementos de varios animales

    No veo guano de murciélago.

    Có thấy cục phân chim nào đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Guano " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

guano noun masculine ngữ pháp

hoja de la palma cana y se utiliza para cobijar los techos de los bohios

+ Thêm

"guano" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho guano trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Guano"

Thêm

Bản dịch "Guano" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch