Phép dịch "Garganta" thành Tiếng Việt

cuống họng, họng là các bản dịch hàng đầu của "Garganta" thành Tiếng Việt.

garganta noun feminine ngữ pháp

garganta (murcianismo) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cuống họng

    Exprimiendo la vida de tu traicionera, y mentirosa garganta.

    Về việc siết chặt hơi thở cuối cùng ra khỏi cuống họng xảo trá của cô.

  • họng

    noun

    O tal vez debería meterte esto en la garganta.

    Hoặc có lẽ tao nên nhét cái này vào họng mày.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Garganta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Garganta"

Các cụm từ tương tự như "Garganta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Garganta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch