Phép dịch "Foto" thành Tiếng Việt
hình, tấm hình, bức ảnh là các bản dịch hàng đầu của "Foto" thành Tiếng Việt.
foto
noun
feminine
ngữ pháp
Fotografía estática.
-
hình
noun¿Es una foto reciente?
Tấm hình này có mới không?
-
tấm hình
noun¿Es una foto reciente?
Tấm hình này có mới không?
-
bức ảnh
noun¿Estas son las fotos que sacaste en Boston?
Có phải đây là những bức ảnh bạn chụp ở Boston không?
-
ảnh
nounNo puedo evitar sentir triste al mirar a esta foto.
Tôi không thể nhìn tấm ảnh này mà không cảm thất rất buồn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Foto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Foto"
Các cụm từ tương tự như "Foto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ảnh
-
Bộ xem ảnh
-
an-bom ảnh
-
ảnh số thức
-
chụp · chụp hình · chụp một bức ảnh · chụp ảnh
-
máy chụp hình
Thêm ví dụ
Thêm