Phép dịch "Flecha" thành Tiếng Việt

mũi tên, Mũi tên là các bản dịch hàng đầu của "Flecha" thành Tiếng Việt.

flecha noun feminine ngữ pháp

direccion prohibida [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • mũi tên

    noun

    Entonces de casualidad tienes una de sus flechas.

    Vậy là tự nhiên mà cậu lại có một mũi tên của anh ta.

  • Mũi tên

    arma de proyectil lanzada con un arco

    La flecha muestra el eje largo del esqueleto.

    Mũi tên chỉ trục dài khung xương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Flecha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Flecha"

Các cụm từ tương tự như "Flecha" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Flecha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch