Phép dịch "Fino" thành Tiếng Việt
mỏng, duyên dáng, kiều diễm là các bản dịch hàng đầu của "Fino" thành Tiếng Việt.
fino
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
vino blanco andaluz [..]
-
mỏng
adjectiveSin plantas que los amarren, los finos suelos pronto se convierten en polvo y vuelan.
Nhưng khi không có cây cỏ để giữ, đất mỏng sẽ biến thành bụi và bay đi.
-
duyên dáng
adjective -
kiều diễm
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mảnh
- mịn
- phong nhã
- tao nhã
- trang nhã
- xinh đẹp
- yêu kiều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fino " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Fino" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
oải hương
-
Hằng số cấu trúc tinh tế
-
tổ chức phi lợi nhuận
-
Chim Choắt đốm đen
-
Hải âu vàng mỏ lớn Đại Tây Dương
Thêm ví dụ
Thêm