Phép dịch "Encaje" thành Tiếng Việt

Đăng ten là bản dịch của "Encaje" thành Tiếng Việt.

encaje noun verb masculine ngữ pháp

Calado, con dibujos de tela fina, hecho en costura o utilizando bobinas.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Đăng ten

    tejido ornamental

    Llevarás encaje blanco y un ramillete de pequeñas rosas.

    Cô sẽ mặc áo viền đăng-ten trắng và cầm một bó hoa với những bông hoa hồng rất nhỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Encaje " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Encaje" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch