Phép dịch "Eclipse" thành Tiếng Việt

Eclipse, nhật thực, Thiên thực là các bản dịch hàng đầu của "Eclipse" thành Tiếng Việt.

Eclipse

Plataforma de programación que abarca armazones extensibles de aplicaciones, herramientas y una biblioteca de tiempo de ejecución para el desarrollo y la gestión de programas.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Eclipse

    Eclipse (môi trường phát triển tích hợp)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Eclipse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

eclipse noun verb masculine ngữ pháp

Tipo de alineación en la que un objeto planetario se ubica entre el sol y otro objeto planetario.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nhật thực

    noun

    Creo que sus poderes volverán, cuando termine el eclipse.

    Tôi nghĩ năng lực sẽ tự quay về khi nhật thực qua đi.

  • Thiên thực

    evento donde un cuerpo celeste bloquea visualmente a otro

  • nguyệt thực

    noun

    Juramos impedir la profecía del dragón del eclipse.

    Chúng tôi đã thề sẽ phá lời tiên tri vào đêm nguyệt thực.

  • thiên thực

Hình ảnh có "Eclipse"

Các cụm từ tương tự như "Eclipse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Eclipse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch