Phép dịch "Dejar" thành Tiếng Việt
để, trở, đặt là các bản dịch hàng đầu của "Dejar" thành Tiếng Việt.
dejar
verb
ngữ pháp
dejar(2) [..]
-
để
verbNo dejo las puertas abiertas porque hay animales en mi barrio.
Tôi không để cửa mở vì khu xung quanh nhà tôi có rất nhiều động vật.
-
trở
verbAsí que, por favor, dejad de pedirme que lo sea.
Vậy thì xin đừng bắt tôi phải trở thành như vậy.
-
đặt
verbNo lo he dejado de cargarlo desde que lo tengo.
Từ lúc gặp nó tới giờ anh chưa đặt nó xuống.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bỏ
- cho vay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Dejar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Dejar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buông rơi
-
không chia sẻ
-
trọng âm
-
cho leo cây
Thêm ví dụ
Thêm