Phép dịch "Cubeta" thành Tiếng Việt
xô là bản dịch của "Cubeta" thành Tiếng Việt.
cubeta
noun
feminine
ngữ pháp
cuba bebida con ron
-
xô
nounDos ratoncitos se cayeron en una cubeta de crema.
2 con chuột cùng rơi vào một xô kem.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cubeta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Cubeta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ não trong thùng
Thêm ví dụ
Thêm