Phép dịch "Cuajada" thành Tiếng Việt

phó mát tươi, phó-mát tươi là các bản dịch hàng đầu của "Cuajada" thành Tiếng Việt.

cuajada noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • phó mát tươi

  • phó-mát tươi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cuajada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Cuajada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch