Phép dịch "Cuadrante" thành Tiếng Việt
Góc phần tư là bản dịch của "Cuadrante" thành Tiếng Việt.
Cuadrante
-
Góc phần tư
Todos queremos estar ahí, en el cuadrante superior derecho,
Mội người đều muốn ở đó, góc phần tư phía trên,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cuadrante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cuadrante
noun
masculine
ngữ pháp
Instrumento usado para medir ángulos de hasta 90°. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"cuadrante" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cuadrante trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm