Phép dịch "Cresta" thành Tiếng Việt

Mồng, mào, đỉnh là các bản dịch hàng đầu của "Cresta" thành Tiếng Việt.

Cresta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Mồng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cresta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cresta noun interjection feminine ngữ pháp

La parte más alta y espumosa de una ola. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • mào

    noun

    Tenía loros con cresta amarillenta que se venden a $ 800 cada uno.

    Cô thử nghĩ coi, con vẹt mào vàng, giá chừng 800 mỗi con.

  • đỉnh

    noun

    La cresta se encuentra a sólo unos cientos de pasos más adelante.

    Chỉ còn vài trăm bước nữa là tới đỉnh núi.

Hình ảnh có "Cresta"

Thêm

Bản dịch "Cresta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch