Phép dịch "Contabilidad" thành Tiếng Việt

kế toán, Kế toán là các bản dịch hàng đầu của "Contabilidad" thành Tiếng Việt.

contabilidad noun feminine ngữ pháp

Método de registrar todas las transacciones que afectan la condición financiera de un negocio u organización. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • kế toán

    noun

    Oí que estás trabajando en Davis, en contabilidad.

    Nghe nói cháu làm việc ở Davis, phòng kế toán.

  • Kế toán

    Kế toán là gì

    Oí que estás trabajando en Davis, en contabilidad.

    Nghe nói cháu làm việc ở Davis, phòng kế toán.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Contabilidad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Contabilidad" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Contabilidad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch