Phép dịch "Combatiente" thành Tiếng Việt
Chim Rẽ lớn, người hiếu chiến là các bản dịch hàng đầu của "Combatiente" thành Tiếng Việt.
Combatiente
-
Chim Rẽ lớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Combatiente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
combatiente
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Persona que combate.
-
người hiếu chiến
Hình ảnh có "Combatiente"
Thêm ví dụ
Thêm