Phép dịch "Colonia" thành Tiếng Việt
Köln, thuộc địa, thuộc địa là các bản dịch hàng đầu của "Colonia" thành Tiếng Việt.
Colonia (departamento) [..]
-
Köln
Colonia (Alemania)
porque la grabación del concierto de Colonia
vì đĩa thu Köln Concert, chương trình của buổi diễn hôm đó,
-
thuộc địa
nounLos ciudadanos de La Colonia deben considerarse hostiles.
Công dân khu thuộc địa đều bị coi là thù địch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Colonia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Grupo de individuos de la misma especie plantas o animales que viven o crecen estrechamente ligados. [..]
-
thuộc địa
nounTerritorio bajo el control político directo de otro estado.
Algunas de sus tierras terminaron siendo colonias inglesas.
Một số nơi đã thành thuộc địa của nước Anh.
-
Tập đoàn
grupo de seres vivos organizados bajo bases cooperativas
Hay más de 100 millones de colonia por gramo
Có hơn 100 triệu tập đoàn mỗi gam,
-
köln
porque la grabación del concierto de Colonia
vì đĩa thu Köln Concert, chương trình của buổi diễn hôm đó,
Hình ảnh có "Colonia"
Các cụm từ tương tự như "Colonia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lịch sử Hoa Kỳ
-
Thuộc địa · thuộc địa
-
Nhà thờ lớn Köln
-
nước hoa · nước hoa co-lô-nhơ · ô-đờ-cô-lôn
-
Colonia