Phép dịch "Chico" thành Tiếng Việt
con trai, trai, cậu bé là các bản dịch hàng đầu của "Chico" thành Tiếng Việt.
chico
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
persona de baja estatura [..]
-
con trai
nounDurante mucho tiempo una chica le gustaba a un chico.
Có một người con trai đã thích một người con gái đã lâu lắm rồi.
-
trai
nounEres un chico inteligente.
Bạn là một chàng trai thông minh.
-
cậu bé
Ese chico está corriendo.
Cậu bé ở đằng kia đang chạy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- con gái
- cô gái
- nhỏ
- nhỏ nhắn
- tiểu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
CHICO
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"CHICO" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CHICO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Chico"
Các cụm từ tương tự như "Chico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Choi choi á châu
-
Chim Choi choi nhỏ
-
Sả vằn
-
Cuốc lùn
-
Hoét đuôi cụt mày trắng
-
Choắt nhỏ
-
Beast Boy
-
Chèo bẻo cờ
Thêm ví dụ
Thêm