Phép dịch "Catar" thành Tiếng Việt

Ca-ta, Qatar, nếm là các bản dịch hàng đầu của "Catar" thành Tiếng Việt.

Catar proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Ca-ta

    adjective proper
  • Qatar

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Catar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

catar verb ngữ pháp

Sentir el sabor o calidad de algo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nếm

    verb

    y dijo: "Dentro de poco tendrá lugar una cata...

    và anh ta nói rằng, "tôi chuẩn bị có một buổi nếm rượu

  • qatar

Thêm

Bản dịch "Catar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch