Phép dịch "Barco" thành Tiếng Việt

thuyền, tàu, tàu thuyền là các bản dịch hàng đầu của "Barco" thành Tiếng Việt.

barco noun masculine ngữ pháp

profesor poco estricto [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thuyền

    noun

    Sé mucho de barcos.

    Tôi biết rất nhiều về thuyền.

  • tàu

    noun

    El barco partirá mañana hacia Honolulu.

    Con Tàu sẽ rời khỏi Honolulu vào ngày mai

  • tàu thuyền

    Nuestros barcos venecianos surcan los océanos desde aquí al Oriente.

    Các tàu thuyền của Venice chúng tôi đã cày nát các đại dương từ đây đến Phương đông.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuyền máy
    • tàu thuỷ
    • tàu thủy
    • Thuyền máy
    • thuyền lớn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Barco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Barco"

Các cụm từ tương tự như "Barco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Barco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch