Phép dịch "Acuario" thành Tiếng Việt

Bảo Bình, Bể thủy sinh, bảo bình là các bản dịch hàng đầu của "Acuario" thành Tiếng Việt.

Acuario proper masculine ngữ pháp

Acuario (constelación) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Bảo Bình

    proper

    Una de las doce constelaciones del zodiaco. [..]

    Dicen que Acuario no debe manejar botes, así que debes tener cuidado de el agua.

    Báo nói cung Bảo Bình không nên ngồi thuyền. Bảo phải cẩn thận với nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Acuario " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

acuario noun masculine ngữ pháp

Tanque con lados transparentes que se utiliza para mantener de peces y otros animales acuáticos.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Bể thủy sinh

    recipiente de vidrio u otros materiales para la recreación de ambientes subacuáticos

  • bảo bình

    Eres piscis con ascendente acuario.

    Anh là Song Ngư, tổ tiên của anh là Bảo Bình.

  • bể nuôi

    del acuario de Mónaco.

    từ 1 bể nuôi cá ở Monaco.

Hình ảnh có "Acuario"

Thêm

Bản dịch "Acuario" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch