Phép dịch "ALA" thành Tiếng Việt
cánh, Allah, Không đoàn là các bản dịch hàng đầu của "ALA" thành Tiếng Việt.
ala
noun
feminine
ngữ pháp
expresión de asombro [..]
-
cánh
nounEl amor debe tener alas para alejarse volando del amor, y volver otra vez.
Tình yêu phải có cánh để bay khỏi tình yêu, và lại bay trở lại.
-
Allah
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ALA " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ala
-
Không đoàn
Hình ảnh có "ALA"
Các cụm từ tương tự như "ALA" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cánh côn trùng
Thêm ví dụ
Thêm