Phép dịch "ADN" thành Tiếng Việt

ADN, DNA là các bản dịch hàng đầu của "ADN" thành Tiếng Việt.

ADN abbreviation masculine ngữ pháp

Principal material que interviene en la herencia. Se encuentra en los cromosomas y está formado por moléculas de forma larga y sin ramas, compuesta de muchos nucleótidos. Cada nucleótido es una combinación de ácido fosfórico, deoxiribosa y una de cuatro bases nitrogenadas: adenina, guanina, citosina y timina.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ADN

    noun

    Bueno, ¿de quién era el ADN que encontramos en la escena del crimen?

    ADN của ai mà chúng tôi tìm thấy ở hiện trường?

  • DNA

    El ADN se organiza en palabras, llamadas genes y cromosomas.

    DNA được tạo nên bởi gen và nhiễm sắc thể.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ADN " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

adn

productos químicos

+ Thêm

"adn" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho adn trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ADN"

Các cụm từ tương tự như "ADN" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ADN" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch