Phép dịch "tie" thành Tiếng Việt
đằng kia, đó là các bản dịch hàng đầu của "tie" thành Tiếng Việt.
tie
adverb
ngữ pháp
Tiu alia loko.
-
đằng kia
adverbTie li estas ludanta.
Nó đang chơi ở đằng kia.
-
đó
determinerSe vi ŝatas marfruktojn, vi tie ĉi estas en la ĝusta loko.
Nếu bạn thích đồ biển, bạn đã đến đúng nơi rồi đó!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tie"
Thêm ví dụ
Thêm