Phép dịch "ree" thành Tiếng Việt

lại là bản dịch của "ree" thành Tiếng Việt.

ree adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Quốc Tế Ngữ-Tiếng Việt

  • lại

    adverb

    Malgraŭ ĉio, oni ree vidas testojn pri alplaceba komparado.

    Tuy nhiên, hết lần này đến lần khác, bạn vẫn thấy người ta làm thử nghiệm vẫn chống lại giả dược.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ree " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ree" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch