Phép dịch "radiado" thành Tiếng Việt
bức xạ, bức xạ là các bản dịch hàng đầu của "radiado" thành Tiếng Việt.
radiado
noun
ngữ pháp
Elsendado de elektromagnetaj radioj aŭ partikloj el iu energifonto. [..]
-
bức xạ
nounNi unue rigardu la rilaton inter transviola radiado kaj la tersurfaco.
Đầu tiên hãy nhìn vào mối liên hệ giữa bức xạ tử ngoại và bề mặt Trái Đất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " radiado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Radiado
-
bức xạ
verb nounNi unue rigardu la rilaton inter transviola radiado kaj la tersurfaco.
Đầu tiên hãy nhìn vào mối liên hệ giữa bức xạ tử ngoại và bề mặt Trái Đất.
Các cụm từ tương tự như "radiado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bức xạ điện từ
-
Tia gamma
-
Áp suất ánh sáng
-
bức xạ phông vi sóng vũ trụ
-
Phân rã beta
-
Tia hồng ngoại
-
Hạt alpha
-
Phóng xạ ion hóa
Thêm ví dụ
Thêm