Phép dịch "mi" thành Tiếng Việt

tôi, cho mình, mình là các bản dịch hàng đầu của "mi" thành Tiếng Việt.

mi pronoun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Quốc Tế Ngữ-Tiếng Việt

  • tôi

    verb

    Kio ajn okazos, mi ne ŝanĝos mian decidon.

    Ra sao thì ra, tôi sẽ không thay đổi quyết định của tôi.

  • cho mình

    Ĉu mi rajtas pruntepreni vian krajonon?

    Cho mình mượn bút chì được không?

  • mình

    pronoun

    Hieraŭ, survoje hejmen, mi hazarde renkontis mian eksan koramikinon.

    Hôm qua, lúc trên đường về nhà, tôi đã vô tình lướt qua bạn gái Ex của mình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ta
    • tao
    • tớ
    • tui
    • anh
    • bác
    • bác gái
    • bố
    • cha
    • cháu
    • chú
    • chị
    • cậu
    • dượng
    • em
    • mẹ
    • mợ
    • thím
    • ông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch