Phép dịch "zoo" thành Tiếng Việt
sở thú, vườn bách thú, thảo cầm viên là các bản dịch hàng đầu của "zoo" thành Tiếng Việt.
zoo
noun
ngữ pháp
(figuratively) Any place that is wild, crowded, or chaotic. [..]
-
sở thú
nounpark where live animals are exhibited [..]
And then planned to take his son to the zoo hours after the heist.
Và rồi lên kế hoạch dẫn con mình đi sở thú vài giờ sau vụ cướp.
-
vườn bách thú
nounAnd Masrani is using it to stock a petting zoo.
Và Masrani sử dụng nó để trữ một vườn bách thú.
-
thảo cầm viên
park where live animals are exhibited [..]
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vườn thú
- bách thú
- Vườn động vật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zoo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "zoo"
Các cụm từ tương tự như "zoo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thảo Cầm Viên Sài Gòn
-
Sở thú San Francisco
Thêm ví dụ
Thêm