Phép dịch "zodiac" thành Tiếng Việt

hoàng đạo, Hoàng Đạo, cung Hoàng đạo là các bản dịch hàng đầu của "zodiac" thành Tiếng Việt.

zodiac noun ngữ pháp

(astrology) The belt-like region of the celestial sphere approximately eight degrees north and south of the ecliptic, which thousands of years ago included the apparent path of the sun, moon, and planets. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoàng đạo

    But what is the origin of the zodiac?

    Tử vi hay hoàng đạo bắt nguồn từ đâu?

  • Hoàng Đạo

    celestial circle of twelve divisions centered upon the ecliptic

    Btk, the zodiac, And the reaper all Have similarities.

    Sát nhân BTK, sát nhân Hoàng đạo, và the Reaper đều có điểm tương đồng.

  • cung Hoàng đạo

    Astrology classifies people under one of 12 categories, or zodiac signs, according to their date of birth.

    Thuật chiêm tinh phân loại người ta theo một trong 12 cung hoàng đạo, dựa trên ngày sinh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoàng đới
    • mười hai cung hoàng đạo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zodiac " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zodiac noun

Alternative letter-case form of [i]zodiac[/i] [..]

+ Thêm

"Zodiac" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Zodiac trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "zodiac"

Các cụm từ tương tự như "zodiac" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zodiac" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch