Phép dịch "zinco" thành Tiếng Việt
zincograph là bản dịch của "zinco" thành Tiếng Việt.
zinco
noun
ngữ pháp
A line or half-tone block etched on zinc plate, used in zincography.
-
zincograph
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zinco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm