Phép dịch "zigzagging" thành Tiếng Việt
ngoằn ngoèo, theo hình chữ chi là các bản dịch hàng đầu của "zigzagging" thành Tiếng Việt.
zigzagging
noun
adjective
verb
ngữ pháp
Present participle of zigzag. [..]
-
ngoằn ngoèo
full of twists and turns
-
theo hình chữ chi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zigzagging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "zigzagging"
Các cụm từ tương tự như "zigzagging" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chạy ngoằn ngoèo · chữ chi · gấp khúc · hình chữ chi · hầm hào chữ chi · ngoằn ngoèo · ngoằn ngèo · theo hình chữ chi · đường chữ chi · đường díc dắc
-
Trifolium medium
-
Zebrilus undulatus
Thêm ví dụ
Thêm