Phép dịch "zeta" thành Tiếng Việt

zeta là bản dịch của "zeta" thành Tiếng Việt.

zeta noun ngữ pháp

The name of the sixth letter of the modern Greek alphabet (Ζ, ζ) preceded by epsilon (Ε, ε) and followed by eta, (Η, η) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • zeta

    Zeta's words moved me.

    Nghe Zeta nói như thế, tôi thấy rất cảm động.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zeta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zeta proper

A mediaeval state roughly equivalent to modern Montenegro. [..]

+ Thêm

"Zeta" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Zeta trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

ZETA noun ngữ pháp

(physics) a torus-shaped reactor used in the mid-20th Century to carry out experiments in plasma physics and temperature controlled thermonuclear reactions. [..]

+ Thêm

"ZETA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ZETA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "zeta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch