Phép dịch "yummy" thành Tiếng Việt

ngon, thơm ngon, ăn ngon miệng là các bản dịch hàng đầu của "yummy" thành Tiếng Việt.

yummy adjective noun ngữ pháp

(colloquial, lighthearted, often childish) delicious. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngon

    adjective adverb

    delicious

    Hmm... The smells coming from your kitchen are yummy!

    Cái mùi từ nhà bếp thật là thơm ngon..

  • thơm ngon

    delicious

    Hmm... The smells coming from your kitchen are yummy!

    Cái mùi từ nhà bếp thật là thơm ngon..

  • ăn ngon miệng

    delicious

  • ngon tuyệt

    The one who sends us those metal buckets of yummy popcorn for Christmas.

    Là người đã gửi cho chúng ta những túi bắp rang bơ khổng lồ ngon tuyệt hồi Giáng sinh đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yummy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Yummy
+ Thêm

"Yummy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Yummy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "yummy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch