Phép dịch "yourself" thành Tiếng Việt
tự mình, mình, chính anh là các bản dịch hàng đầu của "yourself" thành Tiếng Việt.
(reflexive) Your own self. [..]
-
tự mình
Tom won't let you go there by yourself.
Tôi sẽ không để cậu tự mình đến đó đâu.
-
mình
pronoun nounTom won't let you go there by yourself.
Tôi sẽ không để cậu tự mình đến đó đâu.
-
chính anh
I think you could do with a lesson yourself.
Tôi nghĩ chính anh cũng cần học một bài.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chính mày
- tự anh
- tự chị
- tự mày
- chính mình
- chính quyù vò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " yourself " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Alternative letter-case form of [i]yourself[/i] often used when referring to God or another important figure who is understood from context.
"Yourself" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Yourself trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "yourself" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Do it yourself
-
cầm đèn chạy trước ô tô · lo xa quá · quá nhanh nhẩu · đếm cua trong lỗ
-
hello, you know thanh ( mutual ) friend. do you speak English. I (don't) speak Vietnamese. can you tell be about yourself -- you have request to be my friend ?
-
tự dằn vặt · tự sỉ nhục bản thân · tự trách bản thân · tự trách mình
-
tự làm lấy
-
hành xử tự nhiên · tự nhiên