Phép dịch "your" thành Tiếng Việt

của bạn, của các bạn, của anh là các bản dịch hàng đầu của "your" thành Tiếng Việt.

your abbreviation ngữ pháp

Belonging to you; of you; related to you (singular; one owner). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • của bạn

    pronoun

    belonging to you (singular; one owner) [..]

    I'd never borrow anything of yours without asking first.

    Tôi chưa bao giờ mượn bất kì thứ gì của bạn mà không hỏi trước cả.

  • của các bạn

    pronoun

    belonging to you (plural; more owners) [..]

    Are there any students from Korea in your class?

    Lớp của các bạn có học sinh Hàn Quốc nào không ?

  • của anh

    I need your signature on the letter before I can mail it.

    Tôi cần chữ ký của anh trên thư trước khi tôi có thể gởi nó đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • của chúng mày
    • của chị
    • của các anh
    • của các chị
    • của các ngài
    • của mày
    • của ngài
    • anh
    • mày
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " your " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Your pronoun

Alternative letter-case form of [i]your[/i] often used when referring to God or another important figure who is understood from context.

+ Thêm

"Your" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Your trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "your" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "your" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch