Phép dịch "youngest" thành Tiếng Việt
út, trẻ nhất là các bản dịch hàng đầu của "youngest" thành Tiếng Việt.
youngest
adjective
noun
Superlative form of young. [..]
-
út
adjectivesuperlative form of young
And Kitty and Lydia, my youngest, you see there dancing.
Kitty và Lydia, mấy đứa con út, anh thấy tụi nó đang khiêu vũ đấy.
-
trẻ nhất
adjectivesuperlative form of young
I was the youngest major in the Texas cavalry.
Tôi từng là thiếu tá trẻ nhất trong đội kỵ binh Texas.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " youngest " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "youngest" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
em út
-
út nam
-
em út
-
em út
Thêm ví dụ
Thêm