Phép dịch "young lady" thành Tiếng Việt

cô, nương tử là các bản dịch hàng đầu của "young lady" thành Tiếng Việt.

young lady noun ngữ pháp

A young ladylike woman [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun

    You know what I'm gonna do for you, young lady?

    biết tôi sẽ làm gì cho không, quý trẻ tuổi?

  • nương tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " young lady " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "young lady" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch